ăn dỗ mồi
Định nghĩa
- Động từ:
- Ăn nhiều thức ăn (món ăn) hơn là cơm: "ăn dỗ mồi" chỉ hành vi của trẻ em chỉ thích ăn các món ăn kèm (thịt, cá, rau, canh) mà không chịu ăn cơm, hoặc ăn rất ít cơm. Từ này thường mang ý nghĩa miêu tả thói quen ăn uống không cân đối ở trẻ nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Bé Lan chỉ ăn các món ăn kèm mà không chịu ăn cơm.)
- (Người mẹ phải năn nỉ nhưng đứa trẻ vẫn chỉ ăn thức ăn, bỏ cơm.)
- (Trẻ chỉ ăn món ăn kèm mà không ăn cơm thường thiếu năng lượng từ tinh bột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ăn dỗ mồi" trong ngữ cảnh nuôi dạy trẻ: Được dùng để phê bình thói quen ăn uống không lành mạnh của trẻ, nhấn mạnh việc trẻ chỉ thích đồ ăn ngon mà không ăn đủ cơm.
- Các bà mẹ thường lo lắng khi con ăn dỗ mồi, vì sợ con chậm lớn. (Các bà mẹ lo sợ con mình chỉ ăn đồ ăn kèm, không ăn cơm sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
Dỗ mồi (động từ): hành động dụ dỗ trẻ ăn cơm bằng cách cho ăn thức ăn ngon trước, sau đó mới cho ăn cơm.
- Mẹ phải dỗ mồi cho con ăn từng thìa cơm. (Mẹ phải cho con ăn thức ăn ngon trước để dụ con ăn cơm.)
Ăn cơm chan canh (cụm động từ): ăn cơm trộn với canh, thường dùng để chỉ cách ăn đơn giản, không cần nhiều món.
- Anh ấy chỉ ăn cơm chan canh, không thích ăn dỗ mồi như trẻ con. (Anh ấy ăn đơn giản, không kén chọn như trẻ chỉ thích đồ ăn kèm.)
Từ đồng nghĩa
Ăn lấy đồ (phương ngữ Bắc Bộ): chỉ ăn nhiều thức ăn mà ít ăn cơm.
- Thằng bé này toàn ăn lấy đồ, chẳng chịu ăn cơm. (Đứa trẻ này chỉ ăn thịt cá, không chịu ăn cơm.)
Ăn mồi (cách nói ngắn gọn): ăn các món ăn kèm, không chú trọng đến cơm.
- Con chỉ ăn mồi thôi, không ăn cơm. (Con chỉ ăn thức ăn, không ăn cơm.)
Thành ngữ liên quan
- Ăn dỗ mồi, bỏ cơm: chỉ thói quen ăn uống không lành mạnh, tập trung vào đồ ăn ngon mà bỏ qua thực phẩm chính.
- Trẻ con hay ăn dỗ mồi, bỏ cơm, dễ bị suy dinh dưỡng. (Trẻ em chỉ ăn đồ ăn ngon, không ăn cơm, dễ bị thiếu chất.)